sức ì

sức ì

Người lái xe phải vượt qua sức ì của chiếc xe tải để tăng tốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng duy trì trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều: "sức ì" mô tả tính chất của một vật thể xu hướng chống lại sự thay đổi vận tốc, dựa trên nguyên lý quán tính trong vật .
    • Tình trạng trì trệ, chậm thay đổi: Trong đời sống xã hội hoặc tâm lý, "sức ì" chỉ sự lười biếng, ngại thay đổi, khó khăn trong việc bắt đầu hoặc thích nghi với điều mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật ):

    • Sức ì của chiếc xe tải lớn khiến khó dừng lại ngay lập tức. (Tính quán tính của xe tải làm khó dừng đột ngột.)
    • Khi đang chạy, sức ì giúp vận động viên duy trì tốc độ. (Quán tính hỗ trợ vận động viên giữ vận tốc.)
  • Danh từ (xã hội/tâm lý):

    • Sức ì trong công việc khiến nhân viên ngại thay đổi quy trình. (Tình trạng trì trệ làm nhân viên khó thích nghi với cái mới.)
    • Cần vượt qua sức ì để bắt đầu tập thể dục thường xuyên. (Phải khắc phục sự lười biếng để duy trì thói quen tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sức ì tâm lý": sự kháng cự tinh thần đối với thay đổi hoặc hành động mới.

    • Sức ì tâm lý khiến nhiều người không dám thử nghiệm ý tưởng mới. (Sự ngần ngại về tâm lý cản trở sự đổi mới.)
  • "sức ì xã hội": xu hướng duy trì hiện trạng trong cộng đồng hoặc tổ chức.

    • Cải cách gặp khó khăn sức ì xã hội từ các thói quen . (Sự trì trệ xã hội làm chậm tiến trình thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán tính (danh từ): từ đồng nghĩa trong vật , chỉ tính chất giữ nguyên trạng thái chuyển động hoặc đứng yên.

    • Quán tính của vật thể phụ thuộc vào khối lượng. (Tính quán tính liên quan đến khối lượng.)
  • Trì trệ (tính từ): chậm chạp, không tiến triển — thường dùng để mô tả hậu quả của "sức ì".

    • Nền kinh tế rơi vào tình trạng trì trệ. (Kinh tế không phát triển do sức ì.)
Từ đồng nghĩa
  • Quán tính: tính chất vật duy trì trạng thái.
  • Đờ đẫn: tình trạng chậm chạp, thiếu năng lượng (thường về tinh thần).
  • Lười biếng: ngại hoạt động, không muốn thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Phá vỡ sức ì: vượt qua trạng thái trì trệ để bắt đầu hành động.
    • Anh ấy phải phá vỡ sức ì để bắt đầu dự án mới. (Anh ấy vượt qua sự lười biếng để khởi công việc.)